gia cư

Học thuật
Thân thiện
gia cư

Gia cư của họ là một ngôi nhà nhỏ có vườn hoa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà ở, nơi trú: Từ dùng để chỉ nơi ở, chỗcủa một cá nhân hoặc gia đình. Đây một từ , ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy đã tìm được một gia cư ổn định sau nhiều năm phiêu bạt. (Ông ấy đã tìm được một nơiổn định sau nhiều năm phiêu bạt.)
    • Câu chuyện "Sốnggia cư, chếtđịa táng" nói lên thân phận long đong của người xưa. (Câu chuyện "Sống không nhà ở, chết không đất chôn" nói lên thân phận long đong của người xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vô gia cư": không nhà ở, không nơi trú ổn định.
    • Những ngườigia cư thường phải sống lang thang trên đường phố. (Những người không nhà ở thường phải sống lang thang trên đường phố.)
Biến thể từ gần giống
  • trú (động từ): sinh sống, ở tại một địa điểm.
    • Anh ấy trú tại thành phố Hồ Chí Minh. (Anh ấy sinh sống tại thành phố Hồ Chí Minh.)
  • Gia đình (danh từ): tập hợp những người cùng chung sống dưới một mái nhà.
    • Gia đình nơi bình yên nhất. (Gia đình nơi bình yên nhất.)
  • gia (danh từ, từ ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ nơi ở.
    • gia của vị quan ấy rất khang trang. (Nơicủa vị quan ấy rất khang trang.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà ở: nơi trú, chỗ ở.
  • Chỗ: nơi sinh sống.
  • Dinh thự: nhà ở lớn, sang trọng (thường dùng cho người giàu có, quyền quý).
  • Tư gia: nhà riêng (từ trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "gia cư" do đây một danh từ từ .

Thành ngữ liên quan
  • Sốnggia cư, chếtđịa táng: Thành ngữ cổ, diễn tả cảnh khốn cùng, sống không nhà, chết không đất chôn. Dùng để nói về thân phận bấp bênh, không nơi nương tựa.
    • Thân phận của kẻ tha hương thật đáng thương: sốnggia cư, chếtđịa táng. (Thân phận của kẻ tha hương thật đáng thương: sống không nhà, chết không mồ.)
gia cư

Gia cư của họ là một ngôi nhà nhỏ có vườn hoa.

  1. Nhà ở ().